toàn năng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng làm được mọi việc, có quyền lực vô hạn: "Toàn năng" mô tả một thực thể hoặc cá nhân có khả năng thực hiện mọi điều, không bị giới hạn bởi bất cứ điều gì.
- Có kiến thức và kỹ năng rộng khắp nhiều lĩnh vực: "Toàn năng" cũng có thể dùng để chỉ một người có tài năng, hiểu biết và thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trong nhiều tôn giáo, Đấng Sáng Tạo được coi là toàn năng.
- Anh ấy là một kỹ sư toàn năng, có thể sửa chữa cả máy móc lập trình phần mềm.
- Không có con người nào thực sự toàn năng cả.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyền năng toàn năng": quyền lực có thể làm được tất cả mọi thứ.
- Các nhà thần học thường tranh luận về khái niệm quyền năng toàn năng của Thượng đế.
"Ước mơ toàn năng": ước mơ hoặc mong muốn có được khả năng làm mọi thứ.
- Ước mơ toàn năng của cậu bé chỉ là một điều viển vông.
Biến thể và từ gần giống
Toàn tri (tính từ): biết hết mọi điều.
- Theo quan niệm, thần linh vừa toàn năng vừa toàn tri.
Toàn tại (tính từ): hiện hữu ở khắp mọi nơi.
- Một đấng toàn năng thường cũng được cho là toàn tại.
Từ đồng nghĩa
- Vạn năng: có khả năng làm được vạn việc (thường dùng cho đồ vật, công cụ).
- Tuyệt đối: hoàn toàn, không có gì so sánh được (trong một số ngữ cảnh triết học/tôn giáo).
Từ trái nghĩa
- Bất lực: không có khả năng làm gì.
- Hữu hạn: có giới hạn, không thể làm được mọi thứ.
Thành ngữ liên quan
- "Toàn năng toàn trí": thành ngữ dùng để ca ngợi một đấng tối cao có đầy đủ quyền năng và tri thức.
- Lòng tin vào một đấng toàn năng toàn trí là nền tảng của nhiều tín ngưỡng.
- Có khả năng làm được nhiều việc: Pháo thủ toàn năng.